layering
/leɪərɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của layer.
Danh từ
- Một cấu trúc được tạo thành từ các lớp.A structure made up of layers.intricate layerings of harmonycác lớp phức tạp của sự hài hòa
- Phương pháp nhân giống cây trồng bằng cách giâm cành.A method of plant propagation by rooting cuttings.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của lớppresent participle and gerund of layer
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “layering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish