layering

/leɪərɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của layer.
Danh từ
  1. Một cấu trúc được tạo thành từ các lớp.
    A structure made up of layers.
    intricate layerings of harmony
    các lớp phức tạp của sự hài hòa
  2. Phương pháp nhân giống cây trồng bằng cách giâm cành.
    A method of plant propagation by rooting cuttings.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của lớp
    present participle and gerund of layer
🎬 Nghe “layering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish