lazaret

/ˌla-zə-ˈre-(ˌ)tō/
danh từ
  • Trại hủi, trại phong.
  • Nhà cách ly; tàu cách ly.
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với lazaretto.
    Synonym of lazaretto.
🎬 Nghe “lazaret” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish