lazaretto

/ˌla-zə-ˈre-(ˌ)tō/
danh từ
  • Trại hủi, trại phong.
  • Nhà cách ly; tàu cách ly.
Danh từ
  1. Là nơi dành riêng cho người mắc bệnh truyền nhiễm (đặc biệt là bệnh phong hoặc bệnh dịch hạch) sinh sống lâu dài.
    A place reserved for people with infectious diseases (especially leprosy or plague) to live on a long-term basis.
    Từ đồng nghĩa:lazaretlazar housepesthouse
  2. Một tòa nhà như bệnh viện, hoặc đôi khi là một con tàu, dùng để cách ly tạm thời những người bị bệnh nhằm ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm; một khu cách ly.
    A building such as a hospital, or occasionally a ship, used to temporarily isolate sick people to prevent the spread of infectious diseases; a quarantine.
    Từ đồng nghĩa:lazaret
  3. (nói rộng ra, hàng hải) Một nơi ở phía trước boong tàu buôn, nơi cất giữ thực phẩm.
    (by extension, nautical) A place at the front of the tweendecks of a merchant ship where provisions are stored.
    Từ đồng nghĩa:lazaret
🎬 Nghe “lazaretto” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish