league

/ˈliːg/
danh từ
  • Dặm, lý (đơn vị chiều dài, quãng 4 km).
  • Đồng minh, liên minh.
  • Hội, liên đoàn.
động từ
  • Liên hiệp lại, liên minh, câu kết.
Danh từ
  1. Một nhóm hoặc hiệp hội gồm các thành viên hợp tác.
    A group or association of cooperating members.
    the League of Nations
    Liên đoàn các quốc gia
  2. (thể thao) Một tổ chức gồm các đội thể thao thi đấu với nhau để tranh chức vô địch.
    (sports) An organization of sports teams which play against one another for a championship.
    My favorite sports organizations are the National Football League and the American League in baseball.
    Các tổ chức thể thao yêu thích của tôi là Liên đoàn bóng đá quốc gia và Liên đoàn bóng chày Mỹ.
  3. (thông tục, bóng bầu dục, không đếm được) Dấu chấm lửng của giải bóng bầu dục.
    (informal, rugby, uncountable) Ellipsis of rugby league.
    Are you going to watch the league tonight?
    Bạn có định xem giải đấu tối nay không?
  4. (chủ yếu là phủ định) Một giai cấp hoặc loại người hoặc đồ vật ngang bằng hoặc ngang hàng.
    (chiefly in the negative) A class or type of people or things that are evenly matched or on the same level.
    Forget about dating him; he's out of your league.
    Hãy quên việc hẹn hò với anh ấy đi; anh ấy nằm ngoài tầm của bạn.
Động từ
  1. (ambitransitive) Thành lập một hiệp hội; đoàn kết trong một liên minh hoặc liên minh; kết hợp để hỗ trợ lẫn nhau.
    (ambitransitive) To form an association; to unite in a league or confederacy; to combine for mutual support.
Tính từ
  1. (Anh, bóng đá) Thi đấu ở The Football League hoặc Premier League, bốn giải đấu hàng đầu của bóng đá Anh
    (British, soccer) Playing in the The Football League or the Premier League, the top four divisions of English football
🎬 Nghe “league” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish