leadership

/ˈlidərˌʃɪp/
danh từ
  • Sự lãnh đạo.
  • Khả năng lãnh đạo; đức tính của người lãnh đạo.
  • Bộ phận lãnh đạo, tập thể lãnh đạo.
Danh từ
  1. Khả năng của một người nào đó để lãnh đạo người khác.
    The capacity of someone to lead others.
  2. Một nhóm lãnh đạo.
    A group of leaders.
  3. Chức vụ hoặc địa vị của một nhà lãnh đạo.
    The office or status of a leader.
🎬 Nghe “leadership” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish