leaking
/ˈliːk/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của leak.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của rò rỉpresent participle and gerund of leak
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó rò rỉ.The act by which something leaks.
- (ở số nhiều) Cái rò rỉ ra ngoài.(in the plural) That which leaks out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish