leasow
/ˈliːzəʊ/Danh từ
- (nay là đất hiếm, biện chứng, lịch sử) (Xanh) đất đối lập với lũ lụt hoặc sa mạc; một đồng cỏ.(now rare, dialectal, historical) (Green) land as opposed to flood or desert; a pasture.
Động từ
- (chuyển tiếp, cổ xưa hoặc biện chứng) Để kiếm ăn hoặc chăn thả.(transitive, archaic or dialectal) To feed or pasture.
Chưa có góp ý cho “leasow”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leasow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish