leasow

/ˈliːzəʊ/
Danh từ
  1. (nay là đất hiếm, biện chứng, lịch sử) (Xanh) đất đối lập với lũ lụt hoặc sa mạc; một đồng cỏ.
    (now rare, dialectal, historical) (Green) land as opposed to flood or desert; a pasture.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, cổ xưa hoặc biện chứng) Để kiếm ăn hoặc chăn thả.
    (transitive, archaic or dialectal) To feed or pasture.

Chưa có góp ý cho “leasow”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “leasow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish