learning
/ˈlɜrnɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của learn.
danh từ
- Sự học.
- Sự hiểu biết; kiến thức.
Danh từ
- (không đếm được) Hành động học được điều gì đó.(uncountable) An act in which something is learned.
- (không đếm được) Kiến thức tích lũy.(uncountable) Accumulated knowledge.The department head was also a scholar of great learning.Trưởng khoa cũng là một học giả có học thức lớn.
- (đếm được, bị cấm) Cái gì đó đã được học.(countable, proscribed) Something that has been learned.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của learnpresent participle and gerund of learnI'm learning to ride a unicycle.Tôi đang học lái xe đạp một bánh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “learning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish