learning

/ˈlɜrnɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của learn.
danh từ
  • Sự học.
  • Sự hiểu biết; kiến thức.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành động học được điều gì đó.
    (uncountable) An act in which something is learned.
  2. (không đếm được) Kiến thức tích lũy.
    (uncountable) Accumulated knowledge.
    The department head was also a scholar of great learning.
    Trưởng khoa cũng là một học giả có học thức lớn.
  3. (đếm được, bị cấm) Cái gì đó đã được học.
    (countable, proscribed) Something that has been learned.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của learn
    present participle and gerund of learn
    I'm learning to ride a unicycle.
    Tôi đang học lái xe đạp một bánh.
🎬 Nghe “learning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish