Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
learner
/ˈlɜrnɜr/
danh từ
Người học, học trò, người mới học.
Danh từ
Một người đang học; một lệnh nhận.
One who is learning; one receiving instruction.
She’s still a learner, so she’s prone to making mistakes.
Cô ấy vẫn còn là người học hỏi nên dễ mắc sai lầm.
Từ đồng nghĩa:
learner
(ngày, lỗi thời) Một học giả.
(dated, obsolete) A scholar.
Từ đồng nghĩa:
learner
Từ vựng khác
leaned
leaning
leap
leaped
learn
learned
learning
learnt
lease
leaseholder
leash
least
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“learner”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “learner”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC