learner

/ˈlɜrnɜr/
danh từ
  • Người học, học trò, người mới học.
Danh từ
  1. Một người đang học; một lệnh nhận.
    One who is learning; one receiving instruction.
    She’s still a learner, so she’s prone to making mistakes.
    Cô ấy vẫn còn là người học hỏi nên dễ mắc sai lầm.
    Từ đồng nghĩa:learner
  2. (ngày, lỗi thời) Một học giả.
    (dated, obsolete) A scholar.
    Từ đồng nghĩa:learner
🎬 Nghe “learner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish