lectern

/ˈlɛktɚn/
danh từ
  • Bục giảng kinh (ở giáo đường).
Danh từ
  1. Một giá đỡ có mặt nghiêng dùng để đỡ Kinh Thánh để đọc các đoạn trong buổi lễ tại nhà thờ.
    A stand with a slanted top used to support a Bible from which passages are read during a church service.
    Từ đồng nghĩa:podiumpulpit
  2. Một giá đỡ tương tự để hỗ trợ ghi chú của giảng viên.
    A similar stand to support a lecturer's notes.
    Từ đồng nghĩa:podiumpulpit
🎬 Nghe “lectern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish