lee

/ˈliː/
danh từ
  • Chỗ che, chỗ tránh gió.
  • Mạn dưới gió, mạn khuất gió của con tàu.
Danh từ
  1. (Hàng hải) Vịnh hoặc bến cảng được bảo vệ, tránh gió.
    (nautical) A protected cove or harbor, out of the wind.
  2. (Hàng hải) Mạn tàu tránh gió.
    (nautical) The side of the ship away from the wind.
  3. Nơi được che chở, đặc biệt là nơi được che chắn khỏi gió bởi một vật nào đó; phía được che chắn gió (xem thêm phía dưới gió); nơi trú ẩn; sự bảo vệ.
    A sheltered place, especially a place protected from the wind by some object; the side sheltered from the wind (see also leeside); shelter; protection.
    the lee of a mountain, an island, or a ship
    lee của một ngọn núi, một hòn đảo hoặc một con tàu
  4. Bình tĩnh, bình yên.
    Calm, peace.
Tính từ
  1. (hàng hải, địa chất) Đối diện với dòng chảy của chất lỏng, thường là không khí.
    (nautical, geology) Facing away from the flow of a fluid, usually air.
    lee side, lee shore, lee helm
    lee side, lee bờ, lee helm
🎬 Nghe “lee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish