lee
/ˈliː/danh từ
- Chỗ che, chỗ tránh gió.
- Mạn dưới gió, mạn khuất gió của con tàu.
Danh từ
- (Hàng hải) Vịnh hoặc bến cảng được bảo vệ, tránh gió.(nautical) A protected cove or harbor, out of the wind.
- (Hàng hải) Mạn tàu tránh gió.(nautical) The side of the ship away from the wind.
- Nơi được che chở, đặc biệt là nơi được che chắn khỏi gió bởi một vật nào đó; phía được che chắn gió (xem thêm phía dưới gió); nơi trú ẩn; sự bảo vệ.A sheltered place, especially a place protected from the wind by some object; the side sheltered from the wind (see also leeside); shelter; protection.the lee of a mountain, an island, or a shiplee của một ngọn núi, một hòn đảo hoặc một con tàu
- Bình tĩnh, bình yên.Calm, peace.
Tính từ
- (hàng hải, địa chất) Đối diện với dòng chảy của chất lỏng, thường là không khí.(nautical, geology) Facing away from the flow of a fluid, usually air.lee side, lee shore, lee helmlee side, lee bờ, lee helm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish