lectures

/ˈlɛktʃɚ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của lecture
Danh từ
  1. số nhiều của bài giảng
    plural of lecture
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị bài giảng
    third-person singular simple present indicative of lecture
🎬 Nghe “lectures” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish