lection

/ˈlek-shən/
danh từ
  • Bài đọc.
  • Bài giảng kinh (ở giáo đường).
  • Bài giảng, bài học.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Hành động đọc.
    (obsolete) The act of reading.
    Từ đồng nghĩa:lesson
  2. (giáo hội) Việc đọc một văn bản tôn giáo; một bài học để đọc trong nhà thờ, v.v.
    (ecclesiastical) A reading of a religious text; a lesson to be read in church etc.
    Từ đồng nghĩa:lesson
🎬 Nghe “lection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish