Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
lection
/ˈlek-shən/
danh từ
Bài đọc.
Bài giảng kinh (ở giáo đường).
Bài giảng, bài học.
Danh từ
(lỗi thời) Hành động đọc.
(obsolete) The act of reading.
Từ đồng nghĩa:
lesson
(giáo hội) Việc đọc một văn bản tôn giáo; một bài học để đọc trong nhà thờ, v.v.
(ecclesiastical) A reading of a religious text; a lesson to be read in church etc.
Từ đồng nghĩa:
lesson
Từ vựng khác
leave
leaves
leaving
leavings
lecherous
lectern
lecture
lecturer
lecturers
lectures
lee
leeboard
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“lection”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “lection”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC