lecturer

/ˈlɛktʃɚrɚ/
danh từ
  • Người diễn thuyết, người thuyết trình.
  • Giảng viên (ở trường đại học).
Danh từ
  1. Một người giảng bài, đặc biệt là một nghề nghiệp.
    A person who gives lectures, especially as a profession.
  2. Là thành viên của trường đại học, cao đẳng dưới cấp bậc trợ lý giáo sư hoặc độc giả; học giả; giảng viên.
    A member of a university or college below the rank of assistant professor or reader; docent; lector.
  3. (ngày) Một thành viên của giáo sĩ Giáo hội Anh có nhiệm vụ chính là giảng bài (bài giảng) vào buổi chiều và buổi tối.
    (dated) A member of the Church of England clergy whose main task was to deliver sermons (lectures) in the afternoons and evenings.
🎬 Nghe “lecturer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish