leeboard

/ˈlē-ˌbȯrd/
danh từ
  • Mảnh gỗ để chắn gió (bên mạn tàu).
Danh từ
  1. (hàng hải, đếm được) Tấm ván, hoặc khung ván, được hạ xuống thành thuyền buồm để giảm bớt độ trễ của nó.
    (nautical, countable) A board, or frame of planks, lowered over the side of a sailboat to lessen its leeway.
  2. (ít gặp) Cảng, mạn trái (phía con tàu đối diện mạn phải).
    (uncommon) Port, larboard (the side of a ship opposite starboard).
    Riek's berth was on the starboard side with two women, and mine was on the leeboard side with two men. One of the two men was a baron, […]
    Bến của Riek ở mạn phải với hai người phụ nữ, còn bến của tôi ở mạn phải với hai người đàn ông. Một trong hai người đàn ông là nam tước, […]
🎬 Nghe “leeboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish