leprotic

/ˈle-prə-sē/
tính từ
  • Bệnh hủi; bệnh phong.
  • Ảnh hưởng độc hại.
🎬 Nghe “leprotic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish