leper

/ˈlɛpɚ/
danh từ
  • Người hủi, người bị bệnh phong.
Danh từ
  1. Một người mắc bệnh phong, một người mắc bệnh Hansen.
    A person who has leprosy, a person suffering from Hansen's disease.
  2. (nghĩa bóng) Đồng nghĩa với từ bị ruồng bỏ: Người bị xa lánh, kẻ bị ruồng bỏ.
    (figurative) Synonym of outcast: A person who is shunned, a pariah.
    Từ đồng nghĩa:outcast
Động từ
  1. (hiện nay hiếm) Bị bệnh phong cùi.
    (now rare) To afflict with leprosy.
  2. (nghĩa bóng, hiện nay hiếm) Từ đồng nghĩa với lây nhiễm.
    (figurative, now rare) Synonym of infect.
    Từ đồng nghĩa:infect
  3. (nghĩa bóng, bây giờ hiếm) Từ đồng nghĩa với biến dạng.
    (figurative, now rare) Synonym of disfigure.
    Từ đồng nghĩa:disfigure
  4. (nghĩa bóng, hiện nay hiếm) Từ đồng nghĩa với taint.
    (figurative, now rare) Synonym of taint.
    Từ đồng nghĩa:taint
🎬 Nghe “leper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish