leper
/ˈlɛpɚ/danh từ
- Người hủi, người bị bệnh phong.
Danh từ
- Một người mắc bệnh phong, một người mắc bệnh Hansen.A person who has leprosy, a person suffering from Hansen's disease.
- (nghĩa bóng) Đồng nghĩa với từ bị ruồng bỏ: Người bị xa lánh, kẻ bị ruồng bỏ.(figurative) Synonym of outcast: A person who is shunned, a pariah.Từ đồng nghĩa:outcast
Động từ
- (hiện nay hiếm) Bị bệnh phong cùi.(now rare) To afflict with leprosy.
- (nghĩa bóng, hiện nay hiếm) Từ đồng nghĩa với lây nhiễm.(figurative, now rare) Synonym of infect.Từ đồng nghĩa:infect
- (nghĩa bóng, bây giờ hiếm) Từ đồng nghĩa với biến dạng.(figurative, now rare) Synonym of disfigure.Từ đồng nghĩa:disfigure
- (nghĩa bóng, hiện nay hiếm) Từ đồng nghĩa với taint.(figurative, now rare) Synonym of taint.Từ đồng nghĩa:taint
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish