leprosy
/ˈlɛprəsi/danh từ
- bệnh hủi, bệnh phong
Danh từ
- (bệnh lý, y học) Một căn bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Mycobacteria leprae gây ra, dần dần gây tổn thương thần kinh và các mảng hoại tử da và trước đây được xử lý bằng cách cách ly vĩnh viễn những người mắc bệnh.(pathology, medicine) An infectious disease caused by the bacterium Mycobacterium leprae, gradually producing nerve damage and patches of skin necrosis and historically handled by permanently quarantining its sufferers.Then is it surely a leprosyThế chắc chắn là bệnh phong rồi
- (y học, có niên đại, hiện nay thường bị cấm) Các bệnh ngoài da truyền nhiễm tương tự gây ra các mảng vảy nhẹ trên da, đặc biệt là bệnh vẩy nến, giang mai, bạch biến, ghẻ và (theo Kinh thánh) các bệnh khác nhau được coi là "tzaraath" trong Cựu Ước.(medicine, dated, now usually proscribed) Similar contagious skin diseases causing light patches of scaly skin, particularly psoriasis, syphilis, vitiligo, scabies, and (biblical) the various diseases considered "tzaraath" in the Old Testament.
- (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì được coi là vĩnh viễn, có hại và có thể lây lan tương tự, đặc biệt khi thứ đó cần được xử lý bằng cách tránh né hoặc cách ly nạn nhân của nó.(figurative) Anything considered similarly permanent, harmful, and communicable, particularly when such a thing should be handled by avoidance or isolation of its victims.Sin is a spiritual leprosy.Tội lỗi là bệnh cùi thuộc linh.
- (thuốc thú y) Bệnh truyền nhiễm gây hậu quả tương tự ở động vật, đặc biệt là(veterenary medicine) A contagious disease causing similar effects in animals, particularly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leprosy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish