leopard

/ˈlɛpɚd/
danh từ
  • Con báo.
Danh từ
  1. Panthera pardus, một loài mèo hoang lớn có bộ lông đốm có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á.
    Panthera pardus, a large wild cat with a spotted coat native to Africa and Asia.
  2. (nói một cách lỏng lẻo) Một con mèo hoang lớn, có hình dáng tương tự, được đặt theo tên của con báo.
    (loosely) A similar-looking, large wild cat named after the leopard.
  3. (huy hiệu) Sư tử canh gác.
    (heraldry) A lion passant guardant.
  4. bất kỳ loài bướm nhộng nào thuộc chi Phalanta, có các mảng màu đen trên nền màu cam.
    Any of various nymphalid butterflies of the genus Phalanta, having black markings on an orange base.
🎬 Nghe “leopard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish