libelous
/ˈlī-b(ə-)ləs/tính từ
- Phỉ báng, bôi nhọ.
Tính từ
- Phỉ báng, bôi nhọ, đề cập đến điều gì đó gây tổn hại đến danh tiếng của ai đó, đặc biệt là có ác ý hoặc coi thường.Defamatory, libeling, referring to something that causes harm to someone's reputation especially with malice or disregard.The accusation was libelous, full of falsehoods, spite and malice.Lời buộc tội mang tính bôi nhọ, đầy dối trá, ác ý và ác ý.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý về tội phỉ báng.Meeting the legal standards for libel.The court found the statement was not libelous because it was true.Tòa án nhận thấy tuyên bố này không hề bôi nhọ vì nó là sự thật.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “libelous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish