libation
/laɪˈbeɪʃən/danh từ
- Sự rảy rượu cúng, sự rưới rượu cúng; sự lễ rượu.
- Sự uống rượu.
Danh từ
- Hành động đổ chất lỏng, thường là rượu, để hiến tế trên mặt đất, lên đồ vật nghi lễ hoặc lên nạn nhân, để tôn vinh một vị thần nào đó.The act of pouring a liquid, most often wine, in sacrifice on the ground, on a ritual object, or on a victim, in honor of some deity.
- Rượu hoặc chất lỏng do đó đổ ra.The wine or liquid thus poured out.
- (thường hài hước) Đồ uống, đặc biệt là đồ uống có cồn.(often humorous) A beverage, especially an alcoholic one.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “libation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish