libertinism

/ˈli-bər-ˌtē-ˌni-zəm/
Danh từ
  1. Một lối sống hoặc kiểu hành vi đặc trưng bởi sự buông thả bản thân và thiếu kiềm chế, đặc biệt là lối sống liên quan đến quan hệ tình dục bừa bãi và chối bỏ tôn giáo hoặc thẩm quyền đạo đức khác.
    A lifestyle or pattern of behavior characterized by self-indulgence and lack of restraint, especially one involving sexual promiscuity and rejection of religious or other moral authority.
🎬 Nghe “libertinism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish