lighty

/ˈlaɪti/
Danh từ
  1. (Nam Phi, lóng) Một chàng trai trẻ; một cậu bé.
    (South Africa, slang) A young man; a boy.
Trạng từ
  1. (lỗi thời) Hình thức thay thế nhẹ nhàng; tuy nhiên, thường là lỗi chính tả của light.
    (obsolete) Alternative form of lightly; however, more often a misspelling of lightly.
🎬 Nghe “lighty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish