like new
/ˈnuː/preposition phrase
- Có vẻ mới; tốt như mới.Seemingly new; as good as new.After a thorough shine, your shoes look like new.Sau khi đánh bóng kỹ lưỡng, đôi giày của bạn trông như mới.
- Như thể mới; tốt như mới.As though new; as good as new.Make your car run like new.Làm cho chiếc xe của bạn chạy như mới.
Tính từ
- Có vẻ mới; tốt như mới.Seemingly new; as good as new.Our like-new refrigerator didn't last the year.Chiếc tủ lạnh như mới của chúng tôi không dùng được trong năm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “like new” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish