lily-white
/ˈlɪliˈwaɪt/tính từ
- Trắng như hoa huệ tây, trắng ngần.
- Thuộc phái loại người da đen ra ngoài đời sống chính trị.
danh từ
- Người thuộc phái loại người da đen ra ngoài đời sống chính trị.
Tính từ
- Một sắc thái của màu trắng.A shade of the color white.
- Tinh khiết, không tì vết, không tì vết.Pure, unblemished, immaculate.Not a pimple nor freckle marred her lily-white skinKhông một nốt mụn hay tàn nhang nào làm hoen ố làn da trắng như hoa huệ của cô
- Vô tội, có danh tiếng không thể chê trách.Innocent, having a reputation beyond reproach.
- (tiếng lóng, đôi khi mang tính xúc phạm) Thuộc chủng tộc da trắng; trắng.(slang, sometimes derogatory) Of the Caucasian race; white.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lily-white” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish