lily-white

/ˈlɪliˈwaɪt/
tính từ
  • Trắng như hoa huệ tây, trắng ngần.
  • Thuộc phái loại người da đen ra ngoài đời sống chính trị.
danh từ
  • Người thuộc phái loại người da đen ra ngoài đời sống chính trị.
Tính từ
  1. Một sắc thái của màu trắng.
    A shade of the color white.
  2. Tinh khiết, không tì vết, không tì vết.
    Pure, unblemished, immaculate.
    Not a pimple nor freckle marred her lily-white skin
    Không một nốt mụn hay tàn nhang nào làm hoen ố làn da trắng như hoa huệ của cô
  3. Vô tội, có danh tiếng không thể chê trách.
    Innocent, having a reputation beyond reproach.
  4. (tiếng lóng, đôi khi mang tính xúc phạm) Thuộc chủng tộc da trắng; trắng.
    (slang, sometimes derogatory) Of the Caucasian race; white.
🎬 Nghe “lily-white” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish