linguistic
/lɪŋˈgwɪstɪk/tính từ
- Ngôn ngữ, (thuộc) ngôn ngữ học.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến ngôn ngữ.Of or relating to language.Từ đồng nghĩa:linguistical
- Thuộc hoặc liên quan đến ngôn ngữ học.Of or relating to linguistics.Từ đồng nghĩa:linguistical
- (Máy tính) Liên quan đến ngôn ngữ máy tính.(computing) Relating to a computer language.Từ đồng nghĩa:linguistical
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “linguistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish