linguistic

/lɪŋˈgwɪstɪk/
tính từ
  • Ngôn ngữ, (thuộc) ngôn ngữ học.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến ngôn ngữ.
    Of or relating to language.
    Từ đồng nghĩa:linguistical
  2. Thuộc hoặc liên quan đến ngôn ngữ học.
    Of or relating to linguistics.
    Từ đồng nghĩa:linguistical
  3. (Máy tính) Liên quan đến ngôn ngữ máy tính.
    (computing) Relating to a computer language.
    Từ đồng nghĩa:linguistical
🎬 Nghe “linguistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish