lingerie

/ˌlɑːnʤəˈreɪ/
danh từ
  • Đồ vải.
  • Quần áo lót đàn bà.
Danh từ
  1. Đồ lót hoặc quần áo ngủ (thường là của phụ nữ), đặc biệt là khi có ren hoặc được thiết kế để trở nên quyến rũ.
    Underwear or nightclothes (typically women's), especially when lacy or designed to be seductive.
    Từ đồng nghĩa:intimate apparel
  2. (ngày) Hàng lanh chung.
    (dated) Linen goods collectively.
🎬 Nghe “lingerie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish