lingo

/ˈlɪŋgoʊ/
danh từ
  • Tiếng lóng, tiếng la khó hiểu.
Danh từ
  1. (không chính thức) Ngôn ngữ, đặc biệt là ngôn ngữ đặc thù của một nhóm, lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể; biệt ngữ hoặc một phương ngữ.
    (informal) Language, especially language peculiar to a particular group, field, or region; jargon or a dialect.
  2. (Thổ dân Úc) Một ngôn ngữ thổ dân.
    (Australian Aboriginal) An Aboriginal language.
🎬 Nghe “lingo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish