lingua

/ˈlɪŋgwəˈfræŋkə/
danh từ
  • ngôn ngữ chung (cho một số dân tộc)
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Từ đồng nghĩa với lưỡi.
    (anatomy) Synonym of tongue.
    Từ đồng nghĩa:tongue
  2. (côn trùng học) Một mỏm ở giữa của môi, ở phía dưới miệng ở côn trùng, và có chức năng như một cái lưỡi.
    (entomology) A median process of the labium, at the underside of the mouth in insects, and serving as a tongue.
🎬 Nghe “lingua” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish