lingua
/ˈlɪŋgwəˈfræŋkə/danh từ
- ngôn ngữ chung (cho một số dân tộc)
Danh từ
- (Giải phẫu) Từ đồng nghĩa với lưỡi.(anatomy) Synonym of tongue.Từ đồng nghĩa:tongue
- (côn trùng học) Một mỏm ở giữa của môi, ở phía dưới miệng ở côn trùng, và có chức năng như một cái lưỡi.(entomology) A median process of the labium, at the underside of the mouth in insects, and serving as a tongue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lingua” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish