locarnize

Động từ
  1. (hiếm) Làm hỏng một thỏa thuận hòa bình hoặc hiệp ước để có lợi cho một bên.
    (rare) To corrupt a peace agreement or treaty to favor one side.
🎬 Nghe “locarnize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish