localized

/ˈlō-kə-ˌlīz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của localize
Tính từ
  1. Giới hạn ở một khu vực cụ thể; chỉ ở một vùng lân cận địa phương.
    Limited to a particular area; in a local vicinity only.
    It's a localized phenomenon: it only happens around non-sceptics.
    Đó là một hiện tượng cục bộ: nó chỉ xảy ra xung quanh những người không hoài nghi.
  2. Đã trải qua quá trình nội địa hóa.
    Having undergone localization.
    a localized computer program
    một chương trình máy tính được bản địa hóa
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bản địa hóa
    simple past and past participle of localize

Chưa có góp ý cho “localized”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “localized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish