localized
/ˈlō-kə-ˌlīz/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của localize
Tính từ
- Giới hạn ở một khu vực cụ thể; chỉ ở một vùng lân cận địa phương.Limited to a particular area; in a local vicinity only.It's a localized phenomenon: it only happens around non-sceptics.Đó là một hiện tượng cục bộ: nó chỉ xảy ra xung quanh những người không hoài nghi.
- Đã trải qua quá trình nội địa hóa.Having undergone localization.a localized computer programmột chương trình máy tính được bản địa hóa
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bản địa hóasimple past and past participle of localize
Chưa có góp ý cho “localized”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “localized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish