lobster

/ˈlɑːbstɚ/
danh từ
  • Tôm hùm.
  • Người ngớ ngẩn vụng về.
động từ
  • Đi bắt tôm hùm.
🎬 Nghe “lobster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish