locate
/ˈloʊˌkeɪt/động từ
- Xác định đúng vị trí, xác định đúng chỗ; phát hiện vị trí.
- Đặt vào một vị trí.
- Đặt vị trí (để thiết lập đường xe lửa, xây dựng nhà cửa... ).
Động từ
- (thông tục) Đến nơi; để đặt ở một vị trí hoặc vị trí cụ thể.(transitive) To place; to set in a particular spot or position.
- (thông tục) Tìm ra vị trí của vật gì đó.(transitive) To find out where something is located.I really can't locate the sever files.Tôi thực sự không thể xác định vị trí các tập tin máy chủ.
- (chuyển tiếp) Để chỉ định địa điểm hoặc địa điểm; để xác định các giới hạn của (Lưu ý: việc chỉ định có thể chỉ mang tính mô tả: nó không cần mang tính quy định.)(transitive) To designate the site or place of; to define the limits of (Note: the designation may be purely descriptive: it need not be prescriptive.)The council must locate the new hospital.Hội đồng phải xác định vị trí bệnh viện mới.Từ đồng nghĩa:site
- (nội động từ, thông tục) Đặt mình vào vị trí; đến nơi ở của một người; để giải quyết.(intransitive, colloquial) To place oneself; to take up one's residence; to settle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “locate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish