loch

/ˈlɑːk/
danh từ
  • Hồ.
Danh từ
  1. (Ireland, Scotland) Một cái hồ.
    (Ireland, Scotland) A lake.
    Từ đồng nghĩa:loughlakebayfirthsea loch
  2. (Ireland, Scotland) Một vịnh hay nhánh biển.
    (Ireland, Scotland) A bay or arm of the sea.
    Từ đồng nghĩa:loughlakebayfirthsea loch
  3. Hình thức thay thế của lohoch (“thuốc uống bằng cách liếm”).
    Alternative form of lohoch (“medicine taken by licking”).
🎬 Nghe “loch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish