logistical

/ləˈdʒɪstɪkəl/
tính từ
  • Về hậu cần, liên quan tới hậu cần.
Tính từ
  1. Liên quan đến hậu cần.
    Relating to logistics.
    Feeding all those people will be a logistical nightmare.
    Nuôi sống tất cả những người đó sẽ là một cơn ác mộng về mặt hậu cần.
  2. Hình thức hậu cần thay thế
    Alternative form of logistic
🎬 Nghe “logistical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish