login
/ˈlɒɡ.ɪn/danh từ
- Khởi nhập, đăng nhập.
Danh từ
- (máy tính) Thông tin xác thực: sự kết hợp giữa nhận dạng người dùng và mật khẩu được sử dụng để truy cập máy tính, chương trình, mạng, v.v.(computing) Credentials: the combination of a user's identification and password used to enter a computer, program, network, etc.I've forgotten my login again.Tôi lại quên thông tin đăng nhập của mình.
- (máy tính) Quá trình hoặc một trường hợp đăng nhập.(computing) The process or an instance of logging in.Your login failed because you weren't connected to the office network.Đăng nhập của bạn không thành công vì bạn chưa kết nối với mạng văn phòng.
Động từ
- Đăng nhập sai chính tả.Misspelling of log in.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “login” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish