logon
- tệp tin nhập, tệp logon
Danh từ
- thông tin xác thực (máy tính): sự kết hợp giữa nhận dạng của người dùng và mật khẩu được sử dụng để vào máy tính.(computing) credentials: the combination of a user's identification and password used to enter a computer.Using the same logon for different systems can be a security risk.Sử dụng cùng một thông tin đăng nhập cho các hệ thống khác nhau có thể là một rủi ro bảo mật.
- (máy tính) Quá trình đăng nhập.(computing) The process of logging on.The user's desktop is displayed shortly after logon.Màn hình của người dùng được hiển thị ngay sau khi đăng nhập.
Động từ
- Đăng nhập sai chính tả.Misspelling of log on.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “logon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish