logo

/ˈloʊgoʊ/
danh từ
  • Biểu trưng.
Danh từ
  1. Một biểu tượng hoặc biểu tượng trực quan đóng vai trò như nhãn hiệu hoặc phương tiện nhận dạng của một công ty hoặc tổ chức.
    A visual symbol or emblem that acts as a trademark or a means of identification of a company or organization.
    Từ đồng nghĩa:logotype
  2. (bằng cách mở rộng) Bản ghi âm cho cùng mục đích; một tiếng leng keng.
    (by extension) An audio recording for the same purpose; a jingle.
  3. (khoa học) Một hình ảnh đơn lẻ chứa một hoặc nhiều phần tử riêng biệt.
    (sciences) A single graphic which contains one or more separate elements.
  4. Cờ hiệu, huy hiệu của chức vụ, cấp bậc hoặc quyền lực.
    An ensign, a badge of office, rank, or power.
🎬 Nghe “logo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish