long-standing
/ˈlɑːŋˈstændɪŋ/tính từ
- Có từ lâu đời.
Tính từ
- Đã tồn tại từ lâu; có từ lâu đời.Having existed for a long time; of long standing.
- Đã được thực hiện trong một thời gian đủ dài để trở thành quy ước.Having been done for long enough time to become convention.Long-standing custom calls for referring to the town chairman as mayor, even though we don't have a mayor.Phong tục lâu đời kêu gọi gọi chủ tịch thị trấn là thị trưởng, mặc dù chúng tôi không có thị trưởng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “long-standing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish