lotion
/ˈloʊʃən/danh từ
- Nước thơm (để gội đầu, để tắm).
- Thuốc rửa (vết thương).
- Chất cay, rượu.
Danh từ
- Một chế phẩm bôi tại chỗ có độ nhớt từ thấp đến trung bình dành cho vùng da không bị tổn thương.A low- to medium-viscosity topical preparation intended for application to unbroken skin.sun-tan lotionkem chống nắngTừ đồng nghĩa:lavatory
- (cổ) Sự tẩy rửa, đặc biệt là làn da với mục đích làm đẹp.(archaic) A washing, especially of the skin for the purpose of beautification.Từ đồng nghĩa:lavatory
Động từ
- (thông tục) Che phủ hoặc điều trị bằng kem dưỡng da.(transitive) To cover or treat with a lotion.Từ đồng nghĩa:lotion up
Chưa có góp ý cho “lotion”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lotion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish