lotion

/ˈloʊʃən/
danh từ
  • Nước thơm (để gội đầu, để tắm).
  • Thuốc rửa (vết thương).
  • Chất cay, rượu.
Danh từ
  1. Một chế phẩm bôi tại chỗ có độ nhớt từ thấp đến trung bình dành cho vùng da không bị tổn thương.
    A low- to medium-viscosity topical preparation intended for application to unbroken skin.
    sun-tan lotion
    kem chống nắng
    Từ đồng nghĩa:lavatory
  2. (cổ) Sự tẩy rửa, đặc biệt là làn da với mục đích làm đẹp.
    (archaic) A washing, especially of the skin for the purpose of beautification.
    Từ đồng nghĩa:lavatory
Động từ
  1. (thông tục) Che phủ hoặc điều trị bằng kem dưỡng da.
    (transitive) To cover or treat with a lotion.
    Từ đồng nghĩa:lotion up

Chưa có góp ý cho “lotion”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “lotion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish