lost
/ˈlɑːst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của lose
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mấtsimple past and past participle of lose
Tính từ
- Đã đi lang thang hoặc không tìm được đường đi.Having wandered from, or unable to find, the way.The children were soon lost in the forest.Những đứa trẻ nhanh chóng bị lạc trong rừng.
- Ở một địa điểm không xác định; không thể tìm thấy được.In an unknown location; unable to be found.Deep beneath the ocean, the Titanic was lost to the world.Sâu dưới đại dương, tàu Titanic đã bị mất tích trên thế giới.
- Không thể cảm nhận được bằng giác quan; không còn nhìn thấy được nữa.Not perceptible to the senses; no longer visible.an island lost in a fog; a person lost in a crowdmột hòn đảo lạc trong sương mù; một người bị lạc trong đám đông
- Chia tay với; không còn được nắm giữ hoặc sở hữu.Parted with; no longer held or possessed.a lost limb; lost honourmột chi bị mất; mất danh dự
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish