losing

/ˈluːz/
tính từ
  • Nhất định thua, nhất định thất bại, không hòng thắng.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của loss
    present participle and gerund of lose
Tính từ
  1. Đó là thua hoặc đã thua.
    That loses or has lost.
    Being on the losing team is disappointing.
    Ở trong đội thua cuộc thật đáng thất vọng.
Danh từ
  1. Quá trình một cái gì đó bị mất; một sự mất mát.
    The process by which something is lost; a loss.
🎬 Nghe “losing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish