loss
/ˈlɑːs/danh từ
- Sự mất.
- Sự thua, sự thất bại.
- Sự thiệt hại, tổn hại, tổn thất, thua lỗ.
- Sự uổng phí, sự bỏ phí.
Danh từ
- (đếm được) Là kết quả của việc không còn sở hữu một đồ vật, chức năng, đặc tính nào đó do nguyên nhân bên ngoài hoặc bị đặt nhầm chỗ.(countable) The result of no longer possessing an object, a function, or a characteristic due to external causes or misplacement.loss of limb; weight loss; loss of cognitive functions; loss of appetite.Từ đồng nghĩa:expense
- (không đếm được) Sự phá hủy hoặc hủy hoại một đồ vật.(uncountable) The destruction or ruin of an object.
- (đếm được) Cái gì đó đã bị phá hủy hoặc bị hủy hoại.(countable) Something that has been destroyed or ruined.It was a terrible crash; both cars were total losses.
- (đếm được) Đánh bại; một trường hợp bị đánh bại(countable) Defeat; an instance of being defeated.The match ended in their first loss of the season.
Động từ
- (thông tục) Cách viết khác của lost.(colloquial) Alternative spelling of lost.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “loss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish