loxygen

/ˈlɒksɪd͡ʒən/
Danh từ
  1. Oxy lỏng.
    Liquid oxygen.

Chưa có góp ý cho “loxygen”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “loxygen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish