lox
/ˈlɑːks/danh từ
- Oxy lỏng.
Danh từ
- (Mỹ) Cá hồi được ngâm trong nước muối và sau đó hun khói ở nhiệt độ thấp để thịt vẫn chưa chín.(US) Salmon that is cured in brine and then smoked at a low temperature so that the flesh remains uncooked.Từ đồng nghĩa:cold-smoked salmon
- Viết tắt của oxy lỏng, oxy phân tử ở dạng lỏng.Acronym of liquid oxygen, molecular oxygen in liquid form.
Động từ
- (chuyển tiếp) Cung cấp oxy lỏng.(transitive) To supply with liquid oxygen.
Chưa có góp ý cho “lox”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish