lox

/ˈlɑːks/
danh từ
  • Oxy lỏng.
Danh từ
  1. (Mỹ) Cá hồi được ngâm trong nước muối và sau đó hun khói ở nhiệt độ thấp để thịt vẫn chưa chín.
    (US) Salmon that is cured in brine and then smoked at a low temperature so that the flesh remains uncooked.
    Từ đồng nghĩa:cold-smoked salmon
  2. Viết tắt của oxy lỏng, oxy phân tử ở dạng lỏng.
    Acronym of liquid oxygen, molecular oxygen in liquid form.
    Từ đồng nghĩa:LO2O2loxygen
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Cung cấp oxy lỏng.
    (transitive) To supply with liquid oxygen.

Chưa có góp ý cho “lox”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “lox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish