lowness

/ˈloʊ/
tính từ
  • Sự thấp bé, sự nhỏ thấp.
  • Tính trầm, tính thấp (âm thanh).
  • Tính hạ (giá cả).
  • Tính tầm thường, tính thấp hèn, tính hèn mọn, tính nhỏ mọn.
  • Sự suy nhược, sự thiếu nhuệ khí, sự chán nản.
Danh từ
  1. Thuộc tính thấp.
    The property of being low.
  2. (đếm được) Cái gì đó thấp hèn hoặc thô tục.
    (countable) Something that is low or vulgar.
    lownesses of expression
    sự biểu hiện thấp kém
🎬 Nghe “lowness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish