lowland
/ˈloʊlənd/danh từ
- Đồng bằng, vùng đất thấp, đê địa, lưu vực.
- Vùng đất thấp Ê-cốt.
Danh từ
- Một khu vực được coi là đặc biệt thấp hoặc thấp hơn các khu vực xung quanh.An area which is considered particularly low or lower than surrounding areas.Near-synonyms: bottomland, bottomlands, alluvial plain, floodplain, slough, bayou, marsh, bog, fen, moor, morassTừ gần đồng nghĩa: vùng đất đáy, vùng đất đáy, đồng bằng phù sa, vùng đồng bằng ngập nước, đầm lầy, bayou, đầm lầy, đầm lầy, fen, đồng hoang, đầm lầy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lowland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish