lp

/ˌɛlˈpiː/
  • Chơi được 33 vòng/phút (long playing).
Danh từ
  1. (đan) Viết tắt của vòng lặp.
    (knitting) Abbreviation of loop.
🎬 Nghe “lp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish