lowlands

/ˈloʊlənd/
danh từ
  • Số nhiều của lowland
Danh từ
  1. số nhiều của vùng đất thấp
    plural of lowland
🎬 Nghe “lowlands” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish