lucid
/ˈluːsəd/tính từ
- Trong.
- Sáng sủa, minh bạch, rõ ràng, trong sáng, dễ hiểu.
- Sáng suốt, minh mẫn.
- Tỉnh táo.
- Sáng, sáng ngời.
Tính từ
- Thông thoáng; dễ hiểu.Clear; easily understood.
- Tinh thần hợp lý; lành mạnh.Mentally rational; sane.
- Sáng, chói, mờ hoặc trong suốt.Bright, luminous, translucent, or transparent.
Danh từ
- Một giấc mơ sáng suốt.A lucid dream.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lucid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish