lucid

/ˈluːsəd/
tính từ
  • Trong.
  • Sáng sủa, minh bạch, rõ ràng, trong sáng, dễ hiểu.
  • Sáng suốt, minh mẫn.
  • Tỉnh táo.
  • Sáng, sáng ngời.
Tính từ
  1. Thông thoáng; dễ hiểu.
    Clear; easily understood.
  2. Tinh thần hợp lý; lành mạnh.
    Mentally rational; sane.
  3. Sáng, chói, mờ hoặc trong suốt.
    Bright, luminous, translucent, or transparent.
Danh từ
  1. Một giấc mơ sáng suốt.
    A lucid dream.
🎬 Nghe “lucid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish